字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
机织布 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机织布
机织布
Nghĩa
1.指用现代化大机器纺织的布。与用手工纺织的"土布"相对。
Chữ Hán chứa trong
机
织
布