字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
机舱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机舱
机舱
Nghĩa
①轮船上装置机器的地方。②飞机内载乘客装货物的地方。
Chữ Hán chứa trong
机
舱