字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机轴
机轴
Nghĩa
1.比喻关键重要的处所。 2.比喻重要的职务或部门。 3.织机上卷布帛的部件。 4.比喻诗文的构思﹑词采﹑风格。 5.心计,机智。 6.犹胸怀。
Chữ Hán chứa trong
机
轴