字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
机锋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机锋
机锋
Nghĩa
1.佛教禅宗用语。指问答迅捷锐利﹑不落迹象﹑含意深刻的语句。 2.泛指机警锋利的语句。 3.指机敏的才思。 4.机牙和箭锋。泛指兵器。
Chữ Hán chứa trong
机
锋