字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机键
机键
Nghĩa
1.犹机械。 2.比喻关键,要害。
Chữ Hán chứa trong
机
键