字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机阱
机阱
Nghĩa
1.设有机关的捕兽陷阱。比喻坑害人的圈套。
Chữ Hán chứa trong
机
阱