字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朼伽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朼伽
朼伽
Nghĩa
1.犀牛。《大毗婆沙论》作"朼伽"﹐《月藏经》作"佉伽"。参阅唐慧琳《一切经音义》卷四七。 2.剑。
Chữ Hán chứa trong
朼
伽