字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朼来 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朼来
朼来
Nghĩa
1.犹言去。 2.犹言来。归来;来到。 3.犹言尔来或尔时以来。 4.助词。 5.何来。朼,通"曷"。 6.何不来。朼,通"盍"。
Chữ Hán chứa trong
朼
来