字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朽竹篙舟
朽竹篙舟
Nghĩa
1.烂竹竿作篙推舟。比喻做事的工具或条件不佳,难能成就。
Chữ Hán chứa trong
朽
竹
篙
舟