字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朽骼
朽骼
Nghĩa
1.枯骨。借指博戏中的骨骰子。
Chữ Hán chứa trong
朽
骼