字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杀一砺百
杀一砺百
Nghĩa
1.犹言杀一儆百。
Chữ Hán chứa trong
杀
一
砺
百
杀一砺百 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台