字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杀鸡为黍
杀鸡为黍
Nghĩa
1.谓殷勤款待宾客。
Chữ Hán chứa trong
杀
鸡
为
黍