字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杀鸡骇猴
杀鸡骇猴
Nghĩa
1.比喻惩罚一人以恐吓或警戒其他人。
Chữ Hán chứa trong
杀
鸡
骇
猴