字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杂拌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杂拌
杂拌
Nghĩa
1.搀杂在一起的各种干果﹑果脯等。 2.比喻杂凑而成的事物。
Chữ Hán chứa trong
杂
拌