杂拌

Nghĩa

1.搀杂在一起的各种干果﹑果脯等。 2.比喻杂凑而成的事物。

Chữ Hán chứa trong

杂拌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台