字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杂糅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杂糅
杂糅
Nghĩa
混杂糅合在一起二者不可杂糅起来|邪正杂糅,忠谗并进。
Chữ Hán chứa trong
杂
糅