字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杂纂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杂纂
杂纂
Nghĩa
1.各类琐杂事物的辑述。唐李商隐有《杂纂》一卷。 2.汇集和编纂。
Chữ Hán chứa trong
杂
纂