字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
权重秩卑
权重秩卑
Nghĩa
1.权力大官品低。
Chữ Hán chứa trong
权
重
秩
卑