字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杅杊
杅杊
Nghĩa
1.农历月初时的月相。 2.指月的盈亏。
Chữ Hán chứa trong
杅
杊