字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杅穿皮蠹
杅穿皮蠹
Nghĩa
1.比喻国家的积蓄非常富足。
Chữ Hán chứa trong
杅
穿
皮
蠹