字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杅魄
杅魄
Nghĩa
1.新月的月光。亦用为农历每月初三日的代称。 2.犹月形。借指月亮圆缺明暗的变化。 3.借指月亮。
Chữ Hán chứa trong
杅
魄