字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杆儿
杆儿
Nghĩa
1.旧时乞丐首领所执的信符。代代相传。
Chữ Hán chứa trong
杆
儿