字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杇墁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杇墁
杇墁
Nghĩa
1.亦作"杇槾"。亦作"杇镘"。 2.涂饰;粉刷。
Chữ Hán chứa trong
杇
墁