字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杈子
杈子
Nghĩa
1.置于官府宦宅前阻拦人马通行的木架。古称行马。
Chữ Hán chứa trong
杈
子