字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杈子粪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杈子粪
杈子粪
Nghĩa
1.用粪杈拣拾的人﹑畜杂粪。
Chữ Hán chứa trong
杈
子
粪