字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杉槽漆斛
杉槽漆斛
Nghĩa
1.指浴所。
Chữ Hán chứa trong
杉
槽
漆
斛