字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杉篙
杉篙
Nghĩa
1.杉树树干砍去枝叶后制成的长而直的杆子。常用来搭脚手架或撑船等。
Chữ Hán chứa trong
杉
篙