字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杋侧
杋侧
Nghĩa
1.谓月行疾缓合度。比喻行为规范。
Chữ Hán chứa trong
杋
侧