字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
李唐
李唐
Nghĩa
1.指唐朝。唐皇室姓李,故称。
Chữ Hán chứa trong
李
唐