字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
李家峡水电站 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
李家峡水电站
李家峡水电站
Nghĩa
黄河上游梯级电站之一。在青海省东部。装机容量200万千瓦,年发电量59亿千瓦小时。
Chữ Hán chứa trong
李
家
峡
水
电
站