字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
李瑛(1926- )
李瑛(1926- )
Nghĩa
诗人∮北丰润人。毕业于北京大学。曾任新华社记者、《解放军文艺》社社长、总政文化部部长。著有诗集《战场上的节日》、《静静的哨所》、《红柳集》、《我骄傲,我是一棵树》等。
Chữ Hán chứa trong
李
瑛
(
1
9
2
6
-
)
李瑛(1926- ) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台