字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
李郭舟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
李郭舟
李郭舟
Nghĩa
1.指高朋雅会所乘之舟。喻知己相处,亲密无间。
Chữ Hán chứa trong
李
郭
舟