字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杏丹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杏丹
杏丹
Nghĩa
1.方士以杏仁为主要原料所制的一种成药。传说食之能令人颜色美好。
Chữ Hán chứa trong
杏
丹