字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杏殇
杏殇
Nghĩa
1.谓杏的花苞凋落。喻婴儿夭折。
Chữ Hán chứa trong
杏
殇