字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杓云
杓云
Nghĩa
1.云的一种。其形状犹如曳引而行的绳索。
Chữ Hán chứa trong
杓
云