字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杓建 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杓建
杓建
Nghĩa
1.谓以北斗星斗柄所指方向确定四时﹑节气。
Chữ Hán chứa trong
杓
建