字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杓衡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杓衡
杓衡
Nghĩa
1.指北斗星。北斗七星第五为玉衡;第五至第七为杓,又名斗柄,故称。
Chữ Hán chứa trong
杓
衡