字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杓角
杓角
Nghĩa
1.指北斗星斗柄与角宿。
Chữ Hán chứa trong
杓
角