字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杓风
杓风
Nghĩa
1.指两湖一带夏季的一种大风。
Chữ Hán chứa trong
杓
风