字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杕社
杕社
Nghĩa
1.《诗.唐风.杕杜序》"杕杜,刺时也。君不能亲其宗族,骨肉离散,独居而无兄弟,将为沃所并尔。"后多以比喻骨肉情谊。 2.《诗.小雅.杕杜序》"杕杜,劳还役也。"后多用为欢庆凯旋或远道过访的典故。
Chữ Hán chứa trong
杕
社