字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杖棰
杖棰
Nghĩa
1.指杖刑用的棍棒。 2.指杖刑。
Chữ Hán chứa trong
杖
棰
杖棰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台