字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杖绖
杖绖
Nghĩa
1.孝杖与丧服。 2.指孝服。
Chữ Hán chứa trong
杖
绖