字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杙屋
杙屋
Nghĩa
1.指水上房屋。在水上建房,要先于水中打桩以为支柱,故称。
Chữ Hán chứa trong
杙
屋