字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杞人忧天 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杞人忧天
杞人忧天
Nghĩa
《列子·天瑞》杞国有人,忧天地崩坠,身亡所寄,废寝食者。”后因以杞人忧天”称不必要的担忧纵令消息未必真,杞人忧天独苦辛。
Chữ Hán chứa trong
杞
人
忧
天