字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杞柳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杞柳
杞柳
Nghĩa
杨柳科。落叶灌木。先开花后长叶。叶对生。耐湿,耐碱,生长在中国黄河流域,为固沙、保土造林树种。枝条柔嫩,可编箱、筐等。
Chữ Hán chứa trong
杞
柳