字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杞梁城 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杞梁城
杞梁城
Nghĩa
1.指春秋时莒城。杞梁妻哭而城崩之地。
Chữ Hán chứa trong
杞
梁
城