字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杞梁妻
杞梁妻
Nghĩa
1.春秋齐大夫杞梁之妻。或云即孟姜。杞梁,名殖(一作植)。齐庄公四年,齐袭莒,杞梁战死,其妻迎丧于郊,哭甚哀,遇者挥涕,城为之崩◇演为孟姜女哭长城的传说故事。 2.歌曲名。
Chữ Hán chứa trong
杞
梁
妻