字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杞萌
杞萌
Nghĩa
1.亦称"杞笋"。 2.枸杞的嫩芽。可以食用。
Chữ Hán chứa trong
杞
萌