字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
束手就毙
束手就毙
Nghĩa
1.同"束手待毙"。
Chữ Hán chứa trong
束
手
就
毙
束手就毙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台