字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
束手旁观
束手旁观
Nghĩa
1.犹袖手旁观。比喻置身事外,不加过问。
Chữ Hán chứa trong
束
手
旁
观