字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
束椽为柱
束椽为柱
Nghĩa
1.捆扎椽子当柱子用。比喻小材大用。
Chữ Hán chứa trong
束
椽
为
柱